Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thuộc về" (1)

thuộc về
Tiếng Anh Động từbelong to
Từ vựng của tôi
Tôi thuộc bộ phận kinh
I belong to the sales department.

swap_horiz Từ liên quan "thuộc về" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thuộc về" (1)

Kỷ lục ghi bàn của giải hiện thuộc về Teerasil.
The tournament's scoring record currently belongs to Teerasil.